Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 50x50x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 50x50x4

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 50x50x4
Chiều cao tiết diện 50 mm
Chiều rộng tiết diện 50 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 7.188 cm2
Khối lượng trên mét 5.643 kg/m
Chu vi tiết diện 189.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 24.975 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 24.975 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 9.99 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 9.99 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 1.864 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.864 cm
Mômen quán tính xoắn 40.39 cm4
Mômen kháng xoắn 14.487 cm3