Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 50x50x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 50x50x5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 50x50x5
Chiều cao tiết diện 50 mm
Chiều rộng tiết diện 50 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 8.732 cm2
Khối lượng trên mét 6.854 kg/m
Chu vi tiết diện 187.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 28.881 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 28.881 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 11.552 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 11.552 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 1.819 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.819 cm
Mômen quán tính xoắn 47.565 cm4
Mômen kháng xoắn 16.672 cm3