Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 50x50x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 50x50x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 50x50x6.3
Chiều cao tiết diện 50 mm
Chiều rộng tiết diện 50 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 10.587 cm2
Khối lượng trên mét 8.31 kg/m
Chu vi tiết diện 183.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 32.762 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 32.762 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 13.105 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 13.105 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 1.759 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.759 cm
Mômen quán tính xoắn 55.195 cm4
Mômen kháng xoắn 18.824 cm3