Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 60x40x2.6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 60x40x2.6

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 60x40x2.6
Chiều cao tiết diện 60 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 2.6 mm
Bán kính góc ngoài 3.9 mm
Bán kính góc trong 2.6 mm
Diện tích tiết diện 4.857 cm2
Khối lượng trên mét 3.813 kg/m
Chu vi tiết diện 193.304 mm
Mômen quán tính, trục chính 23.585 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 12.44 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 7.862 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 6.22 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.204 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.6 cm
Mômen quán tính xoắn 25.934 cm4
Mômen kháng xoắn 10.039 cm3