Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 60x40x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 60x40x3.2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 60x40x3.2
Chiều cao tiết diện 60 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Bán kính góc ngoài 4.8 mm
Bán kính góc trong 3.2 mm
Diện tích tiết diện 5.881 cm2
Khối lượng trên mét 4.616 kg/m
Chu vi tiết diện 191.759 mm
Mômen quán tính, trục chính 27.824 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 14.574 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 9.275 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 7.287 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.175 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.574 cm
Mômen quán tính xoắn 30.803 cm4
Mômen kháng xoắn 11.743 cm3