Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 60x40x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 60x40x4

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 60x40x4
Chiều cao tiết diện 60 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 7.188 cm2
Khối lượng trên mét 5.643 kg/m
Chu vi tiết diện 189.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 32.829 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 17.035 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 10.943 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 8.517 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.137 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.539 cm
Mômen quán tính xoắn 36.66 cm4
Mômen kháng xoắn 13.709 cm3