Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 60x40x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 60x40x5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 60x40x5
Chiều cao tiết diện 60 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 8.732 cm2
Khối lượng trên mét 6.854 kg/m
Chu vi tiết diện 187.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 38.093 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 19.535 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 12.698 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 9.767 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.089 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.496 cm
Mômen quán tính xoắn 42.977 cm4
Mômen kháng xoắn 15.714 cm3