Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 60x40x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 60x40x6.3

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 60x40x6.3
Chiều cao tiết diện 60 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 10.587 cm2
Khối lượng trên mét 8.31 kg/m
Chu vi tiết diện 183.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 43.395 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 21.917 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 14.465 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 10.958 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.025 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.439 cm
Mômen quán tính xoắn 49.549 cm4
Mômen kháng xoắn 17.645 cm3