Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 60x60x2.6

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 60x60x2.6

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 60x60x2.6
Chiều cao tiết diện 60 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 2.6 mm
Bán kính góc ngoài 3.9 mm
Bán kính góc trong 2.6 mm
Diện tích tiết diện 5.897 cm2
Khối lượng trên mét 4.629 kg/m
Chu vi tiết diện 233.304 mm
Mômen quán tính, trục chính 32.157 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 32.157 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 10.719 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 10.719 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.335 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.335 cm
Mômen quán tính xoắn 50.25 cm4
Mômen kháng xoắn 15.736 cm3