Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 60x60x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 60x60x3.2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 60x60x3.2
Chiều cao tiết diện 60 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Bán kính góc ngoài 4.8 mm
Bán kính góc trong 3.2 mm
Diện tích tiết diện 7.161 cm2
Khối lượng trên mét 5.621 kg/m
Chu vi tiết diện 231.759 mm
Mômen quán tính, trục chính 38.159 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 38.159 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 12.72 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 12.72 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.308 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.308 cm
Mômen quán tính xoắn 60.195 cm4
Mômen kháng xoắn 18.601 cm3