Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 60x60x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 60x60x4

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 60x60x4
Chiều cao tiết diện 60 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 8.788 cm2
Khối lượng trên mét 6.899 kg/m
Chu vi tiết diện 229.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 45.394 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 45.394 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 15.131 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 15.131 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.273 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.273 cm
Mômen quán tính xoắn 72.509 cm4
Mômen kháng xoắn 22.028 cm3