Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 60x60x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 60x60x5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 60x60x5
Chiều cao tiết diện 60 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 10.732 cm2
Khối lượng trên mét 8.424 kg/m
Chu vi tiết diện 227.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 53.259 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 53.259 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 17.753 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 17.753 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.228 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.228 cm
Mômen quán tính xoắn 86.397 cm4
Mômen kháng xoắn 25.721 cm3