Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 60x60x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 60x60x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 60x60x6.3
Chiều cao tiết diện 60 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 13.107 cm2
Khối lượng trên mét 10.289 kg/m
Chu vi tiết diện 223.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 61.645 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 61.645 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 20.548 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 20.548 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.169 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.169 cm
Mômen quán tính xoắn 101.98 cm4
Mômen kháng xoắn 29.624 cm3