Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 60x60x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 60x60x8

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 60x60x8
Chiều cao tiết diện 60 mm
Chiều rộng tiết diện 60 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 15.953 cm2
Khối lượng trên mét 12.523 kg/m
Chu vi tiết diện 219.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 69.734 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 69.734 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 23.245 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 23.245 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.091 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.091 cm
Mômen quán tính xoắn 118.202 cm4
Mômen kháng xoắn 33.353 cm3