Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 70x70x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 70x70x3.2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 70x70x3.2
Chiều cao tiết diện 70 mm
Chiều rộng tiết diện 70 mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Bán kính góc ngoài 4.8 mm
Bán kính góc trong 3.2 mm
Diện tích tiết diện 8.441 cm2
Khối lượng trên mét 6.626 kg/m
Chu vi tiết diện 271.759 mm
Mômen quán tính, trục chính 62.307 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 62.307 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 17.802 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 17.802 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.717 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.717 cm
Mômen quán tính xoắn 97.584 cm4
Mômen kháng xoắn 26.109 cm3