Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 70x70x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 70x70x4

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 70x70x4
Chiều cao tiết diện 70 mm
Chiều rộng tiết diện 70 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 10.388 cm2
Khối lượng trên mét 8.155 kg/m
Chu vi tiết diện 269.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 74.688 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 74.688 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 21.339 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 21.339 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.681 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.681 cm
Mômen quán tính xoắn 118.24 cm4
Mômen kháng xoắn 31.164 cm3