Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 70x70x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 70x70x5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 70x70x5
Chiều cao tiết diện 70 mm
Chiều rộng tiết diện 70 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 12.732 cm2
Khối lượng trên mét 9.994 kg/m
Chu vi tiết diện 267.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 88.504 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 88.504 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 25.287 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 25.287 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.637 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.637 cm
Mômen quán tính xoắn 141.998 cm4
Mômen kháng xoắn 36.758 cm3