Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 70x70x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 70x70x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 70x70x6.3
Chiều cao tiết diện 70 mm
Chiều rộng tiết diện 70 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 15.627 cm2
Khối lượng trên mét 12.267 kg/m
Chu vi tiết diện 263.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 103.848 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 103.848 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 29.671 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 29.671 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.578 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.578 cm
Mômen quán tính xoắn 169.492 cm4
Mômen kháng xoắn 42.917 cm3