Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 70x70x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 70x70x8

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 70x70x8
Chiều cao tiết diện 70 mm
Chiều rộng tiết diện 70 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 19.153 cm2
Khối lượng trên mét 15.035 kg/m
Chu vi tiết diện 259.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 119.755 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 119.755 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 34.216 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 34.216 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.5 cm
Mômen quán tính xoắn 199.736 cm4
Mômen kháng xoắn 49.242 cm3