Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 80x40x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 80x40x10

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 80x40x10
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 18.927 cm2
Khối lượng trên mét 14.858 kg/m
Chu vi tiết diện 214.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 115.22 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 33.708 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 28.805 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 16.854 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.467 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.335 cm
Mômen quán tính xoắn 92.535 cm4
Mômen kháng xoắn 28.898 cm3