Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 80x40x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 80x40x3.2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 80x40x3.2
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Bán kính góc ngoài 4.8 mm
Bán kính góc trong 3.2 mm
Diện tích tiết diện 7.161 cm2
Khối lượng trên mét 5.621 kg/m
Chu vi tiết diện 231.759 mm
Mômen quán tính, trục chính 57.18 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 18.919 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 14.295 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 9.459 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.826 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.625 cm
Mômen quán tính xoắn 46.194 cm4
Mômen kháng xoắn 16.079 cm3