Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 80x40x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 80x40x4

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 80x40x4
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 8.788 cm2
Khối lượng trên mét 6.899 kg/m
Chu vi tiết diện 229.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 68.205 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 22.24 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 17.051 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 11.12 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.786 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.591 cm
Mômen quán tính xoắn 55.191 cm4
Mômen kháng xoắn 18.899 cm3