Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 80x40x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 80x40x5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 80x40x5
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 10.732 cm2
Khối lượng trên mét 8.424 kg/m
Chu vi tiết diện 227.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 80.281 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 25.701 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 20.07 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 12.851 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.735 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.548 cm
Mômen quán tính xoắn 65.054 cm4
Mômen kháng xoắn 21.855 cm3