Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 80x40x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 80x40x6.3

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 80x40x6.3
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 13.107 cm2
Khối lượng trên mét 10.289 kg/m
Chu vi tiết diện 223.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 93.284 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 29.155 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 23.321 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 14.578 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.668 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.491 cm
Mômen quán tính xoắn 75.634 cm4
Mômen kháng xoắn 24.839 cm3