Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 80x40x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 80x40x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 80x40x8
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 40 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 15.953 cm2
Khối lượng trên mét 12.523 kg/m
Chu vi tiết diện 219.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 105.987 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 32.109 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 26.497 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 16.054 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.578 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.419 cm
Mômen quán tính xoắn 85.763 cm4
Mômen kháng xoắn 27.446 cm3