Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 80x80x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 80x80x10

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 80x80x10
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 26.927 cm2
Khối lượng trên mét 21.138 kg/m
Chu vi tiết diện 294.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 213.886 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 213.886 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 53.472 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 53.472 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.818 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.818 cm
Mômen quán tính xoắn 360.031 cm4
Mômen kháng xoắn 76.819 cm3