Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 80x80x3.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 80x80x3.2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 80x80x3.2
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 3.2 mm
Bán kính góc ngoài 4.8 mm
Bán kính góc trong 3.2 mm
Diện tích tiết diện 9.721 cm2
Khối lượng trên mét 7.631 kg/m
Chu vi tiết diện 311.759 mm
Mômen quán tính, trục chính 94.951 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 94.951 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 23.738 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 23.738 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.125 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.125 cm
Mômen quán tính xoắn 147.908 cm4
Mômen kháng xoắn 34.895 cm3