Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 80x80x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 80x80x4

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 80x80x4
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 11.988 cm2
Khối lượng trên mét 9.411 kg/m
Chu vi tiết diện 309.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 114.455 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 114.455 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 28.614 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 28.614 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.09 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.09 cm
Mômen quán tính xoắn 179.983 cm4
Mômen kháng xoắn 41.896 cm3