Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 80x80x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 80x80x5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 80x80x5
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 14.732 cm2
Khối lượng trên mét 11.564 kg/m
Chu vi tiết diện 307.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 136.614 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 136.614 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 34.154 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 34.154 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.045 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.045 cm
Mômen quán tính xoắn 217.367 cm4
Mômen kháng xoắn 49.787 cm3