Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 80x80x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 80x80x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 80x80x6.3
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 18.147 cm2
Khối lượng trên mét 14.245 kg/m
Chu vi tiết diện 303.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 161.89 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 161.89 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 40.472 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 40.472 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.987 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.987 cm
Mômen quán tính xoắn 261.51 cm4
Mômen kháng xoắn 58.71 cm3