Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 80x80x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 80x80x8

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 80x80x8
Chiều cao tiết diện 80 mm
Chiều rộng tiết diện 80 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 22.353 cm2
Khối lượng trên mét 17.547 kg/m
Chu vi tiết diện 299.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 189.272 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 189.272 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 47.318 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 47.318 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 2.91 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.91 cm
Mômen quán tính xoắn 311.72 cm4
Mômen kháng xoắn 68.288 cm3