Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 90x50x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 90x50x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 90x50x8
Chiều cao tiết diện 90 mm
Chiều rộng tiết diện 50 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 19.153 cm2
Khối lượng trên mét 15.035 kg/m
Chu vi tiết diện 259.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 173.56 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 64.576 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 38.569 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 25.83 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.01 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.836 cm
Mômen quán tính xoắn 160.275 cm4
Mômen kháng xoắn 43.205 cm3