Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 90x90x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 90x90x10

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 90x90x10
Chiều cao tiết diện 90 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 30.927 cm2
Khối lượng trên mét 24.278 kg/m
Chu vi tiết diện 334.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 322.256 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 322.256 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 71.613 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 71.613 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.228 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.228 cm
Mômen quán tính xoắn 535.994 cm4
Mômen kháng xoắn 103.122 cm3