Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 90x90x4

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 90x90x4

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 90x90x4
Chiều cao tiết diện 90 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày thành 4 mm
Bán kính góc ngoài 6 mm
Bán kính góc trong 4 mm
Diện tích tiết diện 13.588 cm2
Khối lượng trên mét 10.667 kg/m
Chu vi tiết diện 349.699 mm
Mômen quán tính, trục chính 166.297 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 166.297 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 36.955 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 36.955 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.498 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.498 cm
Mômen quán tính xoắn 260.137 cm4
Mômen kháng xoắn 54.226 cm3