Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 90x90x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 90x90x5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 90x90x5
Chiều cao tiết diện 90 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 16.732 cm2
Khối lượng trên mét 13.134 kg/m
Chu vi tiết diện 347.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 199.59 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 199.59 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 44.353 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 44.353 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.454 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.454 cm
Mômen quán tính xoắn 315.505 cm4
Mômen kháng xoắn 64.81 cm3