Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 90x90x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 90x90x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 90x90x6.3
Chiều cao tiết diện 90 mm
Chiều rộng tiết diện 90 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 20.667 cm2
Khối lượng trên mét 16.223 kg/m
Chu vi tiết diện 343.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 238.291 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 238.291 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 52.954 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 52.954 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.396 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.396 cm
Mômen quán tính xoắn 381.812 cm4
Mômen kháng xoắn 77.01 cm3