Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 1016x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 1016x8

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 1016x8
Đường kính ngoài 1016 mm
Đường kính trong 1000* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 253.338 cm2
Khối lượng trên mét 198.87 kg/m
Chu vi tiết diện 3191.858 mm
Mômen quán tính 321779.834 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 6334.249 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 8128.683 cm3
Bán kính quán tính 35.639 cm
Mômen quán tính xoắn 643559.668 cm4
Mômen kháng xoắn 12668.497 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.