Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 114.3x2.5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 114.3x2.5

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 114.3x2.5
Đường kính ngoài 114.3 mm
Đường kính trong 109.3* mm
Chiều dày thành 2.5 mm
Diện tích tiết diện 8.781 cm2
Khối lượng trên mét 6.893 kg/m
Chu vi tiết diện 359.084 mm
Mômen quán tính 137.259 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 24.017 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 31.253 cm3
Bán kính quán tính 3.954 cm
Mômen quán tính xoắn 274.519 cm4
Mômen kháng xoắn 48.035 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.