Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 114.3x6.3

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 114.3x6.3

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 114.3x6.3
Đường kính ngoài 114.3 mm
Đường kính trong 101.7* mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Diện tích tiết diện 21.375 cm2
Khối lượng trên mét 16.78 kg/m
Chu vi tiết diện 359.084 mm
Mômen quán tính 312.714 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 54.718 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 73.567 cm3
Bán kính quán tính 3.825 cm
Mômen quán tính xoắn 625.428 cm4
Mômen kháng xoắn 109.436 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.