Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 1168x12

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 1168x12

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 1168x12
Đường kính ngoài 1168 mm
Đường kính trong 1144* mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 435.802 cm2
Khối lượng trên mét 342.104 kg/m
Chu vi tiết diện 3669.38 mm
Mômen quán tính 728050.375 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 12466.616 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 16036.608 cm3
Bán kính quán tính 40.873 cm
Mômen quán tính xoắn 1456100.75 cm4
Mômen kháng xoắn 24933.232 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.