Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 1168x16

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 1168x16

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 1168x16
Đường kính ngoài 1168 mm
Đường kính trong 1136* mm
Chiều dày thành 16 mm
Diện tích tiết diện 579.058 cm2
Khối lượng trên mét 454.561 kg/m
Chu vi tiết diện 3669.38 mm
Mômen quán tính 960773.627 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 16451.603 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 21235.029 cm3
Bán kính quán tính 40.733 cm
Mômen quán tính xoắn 1921547.255 cm4
Mômen kháng xoắn 32903.206 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.