Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 1219x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 1219x10

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 1219x10
Đường kính ngoài 1219 mm
Đường kính trong 1199* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 379.819 cm2
Khối lượng trên mét 298.158 kg/m
Chu vi tiết diện 3829.601 mm
Mômen quán tính 694014.428 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 11386.619 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 14617.143 cm3
Bán kính quán tính 42.746 cm
Mômen quán tính xoắn 1388028.856 cm4
Mômen kháng xoắn 22773.238 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.