Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 1219x20

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 1219x20

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 1219x20
Đường kính ngoài 1219 mm
Đường kính trong 1179* mm
Chiều dày thành 20 mm
Diện tích tiết diện 753.354 cm2
Khối lượng trên mét 591.383 kg/m
Chu vi tiết diện 3829.601 mm
Mômen quán tính 1354154.61 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 22217.467 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 28754.687 cm3
Bán kính quán tính 42.397 cm
Mômen quán tính xoắn 2708309.22 cm4
Mômen kháng xoắn 44434.934 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.