Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 168.3x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 168.3x10

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 168.3x10
Đường kính ngoài 168.3 mm
Đường kính trong 148.3* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 49.731 cm2
Khối lượng trên mét 39.039 kg/m
Chu vi tiết diện 528.73 mm
Mômen quán tính 1563.984 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 185.857 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 250.922 cm3
Bán kính quán tính 5.608 cm
Mômen quán tính xoắn 3127.968 cm4
Mômen kháng xoắn 371.713 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.