Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 244.5x10

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 244.5x10

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 244.5x10
Đường kính ngoài 244.5 mm
Đường kính trong 224.5* mm
Chiều dày thành 10 mm
Diện tích tiết diện 73.67 cm2
Khối lượng trên mét 57.831 kg/m
Chu vi tiết diện 768.119 mm
Mômen quán tính 5073.147 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 414.981 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 550.236 cm3
Bán kính quán tính 8.298 cm
Mômen quán tính xoắn 10146.295 cm4
Mômen kháng xoắn 829.963 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.