Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 26.9x2.5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 26.9x2.5

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 26.9x2.5
Đường kính ngoài 26.9 mm
Đường kính trong 21.9* mm
Chiều dày thành 2.5 mm
Diện tích tiết diện 1.916 cm2
Khối lượng trên mét 1.504 kg/m
Chu vi tiết diện 84.509 mm
Mômen quán tính 1.441 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 1.071 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 1.494 cm3
Bán kính quán tính 0.867 cm
Mômen quán tính xoắn 2.882 cm4
Mômen kháng xoắn 2.143 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.