Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 273x12

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 273x12

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 273x12
Đường kính ngoài 273 mm
Đường kính trong 249* mm
Chiều dày thành 12 mm
Diện tích tiết diện 98.395 cm2
Khối lượng trên mét 77.24 kg/m
Chu vi tiết diện 857.655 mm
Mômen quán tính 8396.141 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 615.102 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 818.028 cm3
Bán kính quán tính 9.237 cm
Mômen quán tính xoắn 16792.282 cm4
Mômen kháng xoắn 1230.204 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.