Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 273x5

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 273x5

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 273x5
Đường kính ngoài 273 mm
Đường kính trong 263* mm
Chiều dày thành 5 mm
Diện tích tiết diện 42.097 cm2
Khối lượng trên mét 33.046 kg/m
Chu vi tiết diện 857.655 mm
Mômen quán tính 3780.815 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 276.983 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 359.162 cm3
Bán kính quán tính 9.477 cm
Mômen quán tính xoắn 7561.63 cm4
Mômen kháng xoắn 553.966 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.