Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 273x6

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 273x6

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 273x6
Đường kính ngoài 273 mm
Đường kính trong 261* mm
Chiều dày thành 6 mm
Diện tích tiết diện 50.328 cm2
Khối lượng trên mét 39.508 kg/m
Chu vi tiết diện 857.655 mm
Mômen quán tính 4487.084 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 328.724 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 427.806 cm3
Bán kính quán tính 9.442 cm
Mômen quán tính xoắn 8974.168 cm4
Mômen kháng xoắn 657.448 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.