Ống: tròn · ДСТУ EN 10219-2

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 323.9x8

ДСТУ EN 10219-2 - Cold formed welded structural hollow sections of non-alloy and fine grain steels - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10219-2 323.9x8

ДСТУ EN 10219-2 circular hollow section 323.9x8
Đường kính ngoài 323.9 mm
Đường kính trong 307.9* mm
Chiều dày thành 8 mm
Diện tích tiết diện 79.394 cm2
Khối lượng trên mét 62.325 kg/m
Chu vi tiết diện 1017.562 mm
Mômen quán tính 9910.081 cm4
Mômen kháng uốn đàn hồi 611.922 cm3
Mômen kháng uốn dẻo 798.513 cm3
Bán kính quán tính 11.172 cm
Mômen quán tính xoắn 19820.161 cm4
Mômen kháng xoắn 1223.844 cm3

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.